bộ trưởng bộ nông lâm ngư nghiệp
câu, diễn đạt
1.のうりんすいさんだいじん 「農林水産大臣」 [NÔNG LÂM THỦY SẢN ĐẠI THẦN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦYスイ
LÂMリン
THẦNシン、ジン
NÔNGノウ
ĐẠIダイ、タイ
SẢNサン