Bộ trưởng Bộ Y tế
danh từ
1.こうしょう 「厚相」​​
câu, diễn đạt
2.こうしょう 「厚相」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẬUコウ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ