Bộ trưởng Hải quân
danh từ
1.かいぐんだいじん 「海軍大臣」 [HẢI QUÂN ĐẠI THẦN]​​
câu, diễn đạt
2.かいぐんだいじん 「海軍大臣」 [HẢI QUÂN ĐẠI THẦN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẢIカイ
THẦNシン、ジン
ĐẠIダイ、タイ
QUÂNグン