bộ tư pháp
1.しほうぶ 「司法部」​​
danh từ
2.しほうしょう 「司法省」​​
3.ほうむしょう 「法務省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TƯ,TY
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
BỘ
TỈNHセイ、ショウ
VỤ