Bộ Văn hóa Thông tin
danh từ
1.ぶんかじょうほうしょう 「文化情報省」​​
câu, diễn đạt
2.ぶんかじょうほうしょう 「文化情報省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VĂNブン、モン
TÌNHジョウ、セイ
BÁOホウ
HÓAカ、ケ
TỈNHセイ、ショウ