bỏ vào
động từ
1.いれる 「入れる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỏ vào

1. bỏ đồng xu vào...
...に、コインを入れる

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ