Bộ Xây dựng
danh từ
1.けんせつしょう 「建設省」 [KIẾN THIẾT TỈNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ Xây dựng

1. Cục đường bộ Bộ xây dựng
建設省道路局
2. Tuyển chọn người tham gia đấu thầu thi công công trường theo đơn đặt hàng của Bộ xây dựng
建設省発注工事指名競争入札の参加業者選定

Kanji liên quan

THIẾTセツ
KIẾNケン、コン
TỈNHセイ、ショウ