Bộ Y tế và Phúc lợi Công cộng
danh từ
1.こうせいしょう 「厚生省」​​
câu, diễn đạt
2.こうせいしょう 「厚生省」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ Y tế và Phúc lợi Công cộng

1. Hội đồng chuyên môn của Bộ y tế và phúc lợi công cộng
厚生省の専門委員会
2. Trong bản điều tra của Bộ y tế và phúc lợi công cộng
厚生省の調べでは
3. Công ty tư vấn cho Bộ y tế và phúc lợi công cộng
厚生省の諮問機関

Kanji liên quan

HẬUコウ
SINHセイ、ショウ
TỈNHセイ、ショウ