bốc
danh từ
1.おおげさ 「大げさ」​​
2.つまむ​​
3.もちあげる 「持ち上げる」​​
động từ
4.けむる 「煙る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bốc

1. bài báo đó viết hơi bốc quá
あの記事は大げさだ
2. dòng sông bốc hơi sương buổi sáng
朝もやに煙る川
3. bốc hơi nước
湯気で煙る

Kanji liên quan

TRÌ
YÊNエン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
ĐẠIダイ、タイ