bốc dỡ
động từ
1.じょうりく 「上陸する」​​
2.つみおろし 「積み下ろし」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
TÍCHセキ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
LỤCリク、ロク