bốc hơi
1.こっそりさる 「こっそり去る」​​
động từ
2.けむる 「煙る」​​
3.はっさんする 「発散する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bốc hơi

1. bốc hơi nước
湯気で煙る
2. dòng sông bốc hơi sương buổi sáng
朝もやに煙る川

Kanji liên quan

TÁNサン
YÊNエン
KHỨキョ、コ
PHÁTハツ、ホツ