bốc mộ
1.しかばねをあばく 「屍をあばく」​​
2.したいはっくつ 「死体発掘」​​
danh từ
3.かいそう 「改葬」​​
động từ
4.くりぬく 「くり抜く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bốc mộ

1. dụng cụ để bốc mộ
墓にくりぬくための道具
2. bốc mộ đem về nghĩa trang ở quê
故郷の墓地に改葬する

Kanji liên quan

BẠTバツ、ハツ、ハイ
TỬ
QUẬTクツ
TÁNGソウ
THI
THỂタイ、テイ
PHÁTハツ、ホツ
CẢIカイ