bóc rau nhân tạo
câu, diễn đạt
1.たいばんようてはくり 「胎盤用手はくり」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
THAIタイ
THỦシュ、ズ
BÀNバン