bộc trực
1.ぼくちょく 「朴直」​​
tính từ
2.そっちょく 「率直」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÁCボク
TRỰCチョク、ジキ、ジカ
XUẤTソツ、リツ、シュツ