bọc vàng
danh từ
1.きんかん 「金冠」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bọc vàng

1. bọc răng vàng cho ai đó
(人)に歯に金冠をかぶせる
2. bọc vàng
金冠をかぶせる

Kanji liên quan

QUAN,QUÁNカン
KIMキン、コン、ゴン