bọc vào
động từ
1.つつむ 「包む」​​
2.ふうにゅう 「封入する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bọc vào

1. bọc vào chân không
真空封入する

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
BAOホウ
PHONGフウ、ホウ