bơi
1.すいえいする 「水泳する」​​
động từ
2.およぐ 「泳ぐ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bơi

1. Cậu có biết bơi không ?
泳ぐことができますか。

Kanji liên quan

VỊNHエイ
THỦYスイ