bới
1.あばく​​
2.かく 「掻く」​​
3.ほる 「掘る」​​
động từ
4.あさる 「漁る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bới

1. Con chó hoang bới tìm thức ăn.
野良犬が餌を漁っている。
2. con chó dùng hai chân trước để bới đất
犬は前足で土を掻いている

Kanji liên quan

QUẬTクツ
NGƯギョ、リョウ
TAOソウ