bồi bàn
danh từ
1.ギャルソン​​
2.はいぜんにん 「配膳人」 [PHỐI THIỆN NHÂN]​​
3.ボーイ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHỐIハイ
NHÂNジン、ニン
THIỆNゼン、セン