bồi bàn nữ
danh từ
1.ウェートレス​​
2.ウエートレス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bồi bàn nữ

1. người phụ nữ kia phải nuôi 3 đứa con với đồng lương của một người hầu bàn (bồi bàn nữ)
あの女性は、ウエートレスの給料で3人の小さな子どもを養わなければならない
2. boa cho bồi bàn (bồi bàn nữ, nữ phục vụ bàn)
ウエートレスにチップをはずむ
3. chỗ ra vào của người phục vụ bàn (các bồi bàn nữ)
ウエートレスの口