bới lên
1.ほりあがる 「掘り上がる」​​
2.ほりかえす 「掘り返す」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẢNヘン
QUẬTクツ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン