bới móc lại
động từ
1.むしかえす 「蒸し返す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bới móc lại

1. đừng bới móc lại thêm chuyện đó nữa
そんな話を蒸し返すな

Kanji liên quan

PHẢNヘン
CHƯNGジョウ、セイ