bôi nhọ
1.ゆがむ 「歪む」 [OAI]​​
động từ
2.けがす 「汚す」​​
3.けなす 「貶す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bôi nhọ

1. bôi nhọ thành quả của...
(人)の業績をけなす
2. bôi nhọ danh gia
家名を 〜

Kanji liên quan

Ô
OAIワイ、エ
BIẾMヘン