bom cảm tử
câu, diễn đạt
1.にんげんばくだん 「人間爆弾」 [NHÂN GIAN BỘC ĐÀN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHÂNジン、ニン
BỘCバク
ĐÀN,ĐẠNダン、タン
GIANカン、ケン