bom điện tử
1.でんしばくだん 「電子爆弾」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
ĐIỆNデン
BỘCバク
ĐÀN,ĐẠNダン、タン