bom nguyên tử khí Hidro
danh từ
1.げんすいばく 「原水爆」 [NGUYÊN THỦY BỘC]​​
câu, diễn đạt
2.げんすいばく 「原水爆」 [NGUYÊN THỦY BỘC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bom nguyên tử khí Hidro

1. Cuộc biểu tình phản đối bom nguyên tử khí Hidro
原水爆反対集会
2. Chiến tranh bom nguyên tử khí Hidro
原水爆戦争
3. phong trào cấm sử dụng bom nguyên tử khí Hidro
原水爆禁止運動

Kanji liên quan

THỦYスイ
NGUYÊNゲン
BỘCバク