bom nơtron
danh từ
1.ちゅうせいしばくだん 「中性子爆弾」 [TRUNG TÍNH TỬ BỘC ĐÀN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
TRUNGチュウ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
BỘCバク
ĐÀN,ĐẠNダン、タン