bơm thuốc trừ sâu
1.さっちゅうざいふんむき 「殺虫剤噴霧器」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÙNGチュウ、キ
TỄザイ、スイ、セイ
KHÍ
VỤム、ボウ、ブ
PHÚNフン
SÁTサツ、サイ、セツ