bồn
1.おふろ 「お風呂」​​
danh từ
2.てあらい 「手洗い」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TẨYセン
PHONGフウ、フ
LỮロ、リョ
THỦシュ、ズ