bỡn cợt
phó từ
1.いちゃいちゃ​​
động từ
2.いちゃいちゃする​​
3.からかう​​
4.ひやかす 「冷やかす」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỡn cợt

1. bỡn cợt người mới cưới.
新婚さんを冷やかす
2. cô ta thích ve vãn, bỡn cợt với các cậu thanh niên trẻ tuổi trên đường
その女性は通りで若い男性とイチャイチャするのが好きだった

Kanji liên quan

LÃNHレイ