bốn ngày
1.よっか 「四日」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bốn ngày

1. côn trùng gây sốt malaria trong 4 ngày
四日熱マラリア病原虫

Kanji liên quan

NHẬTニチ、ジツ
TỨ