bổn phận làm con
danh từ
1.こうよう 「孝養」​​
câu, diễn đạt
2.こうよう 「孝養」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HIẾUコウ、キョウ
DƯỠNGヨウ、リョウ