bông
danh từ
1.ほ 「穂」​​
2.ほさき 「穂先」​​
3.ほん 「本」​​
4.めん 「綿」​​
5.もめん 「木綿」​​
6.わた 「綿」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bông

1. cuộn bông
巻き綿
2. nút bông vào tai
綿で耳に栓をする

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
MIÊNメン
TUỆスイ
TIÊNセン
BẢN,BỔNホン