bỏng
danh từ
1.やけど 「火傷」 [HỎA THƯƠNG]​​
động từ
2.やけどする​​
3.やけど​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỏng

1. bị bỏng lửa
火でやけどする
2. bị bỏng nước sôi
お湯でやけどする

Kanji liên quan

THƯƠNGショウ
HỎA