bóng bẩy
tính từ
1.きれい 「奇麗」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóng bẩy

1. lược bỏ những ngôn từ bóng bẩy
きれいごと言わなくてもいいよ

Kanji liên quan

KỲ
LỆレイ