bóng cây
danh từ
1.こかげ 「木陰」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóng cây

1. đọc sách dưới bóng cây
木陰で本を読む

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
ÂMイン