bóng chiều
danh từ
1.アフタヌーンシャドー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóng chiều

1. anh ấy thích ngắm bóng chiều (bóng hoàng hôn) từ trên cây cầu này
彼はこの橋にアフタヌーンシャドーを眺めるのが好きです