bóng cứng
danh từ
1.なんきゅう 「難球」 [NẠN CẦU]​​
2.こうしき 「硬式」 [NGẠNH THỨC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NẠN,NANナン
THỨCシキ
CẦUキュウ
NGẠNHコウ