bóng cứng (bóng chày)
danh từ
1.こうしき 「硬式」 [NGẠNH THỨC]​​
câu, diễn đạt
2.こうしき 「硬式」 [NGẠNH THỨC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỨCシキ
NGẠNHコウ