bóng đá châu Mỹ
danh từ
1.アメリカンフットボール​​
câu, diễn đạt
2.アメリカンフットボール​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóng đá châu Mỹ

1. hình thành môn bóng đá châu Mỹ
アメリカンフットボールのフォーメーション
2. tôi không thể phân biệt được bóng bầu dục và bóng đá châu Mỹ
私はラグビーとアメリカンフットボールの区別ができない
3. liên đoàn bóng đá châu Mỹ
アメリカンフットボールリーグ
4. để ai đó nhớ luật chơi của bóng đá Mỹ
(人)にアメリカンフットボールのルールを覚えさせる