bóng đá (kiểu Mỹ)
danh từ
1.アメフト​​
2.アメリカンフットボール​​
câu, diễn đạt
3.アメフト​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóng đá (kiểu Mỹ)

1. sân thi đấu bóng đá
アメフト競技場
2. Bóng bầu dục và bóng đá, anh thích chơi loại nào hơn?
あなたはラグビー派?それともアメフト派?
3. chơi bóng ở trường trung học
高校でアメフトをやる
4. liên đoàn bóng đá châu Mỹ
アメリカンフットボールリーグ
5. để ai đó nhớ luật chơi của bóng đá Mỹ
(人)にアメリカンフットボールのルールを覚えさせる
Xem thêm