bóng đá (kiểu Mỹ)
danh từ
1.アメフト​​
câu, diễn đạt
2.アメフト​​
3.アメリカンフットボール​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóng đá (kiểu Mỹ)

1. để ai đó nhớ luật chơi của bóng đá Mỹ
(人)にアメリカンフットボールのルールを覚えさせる
2. Nhưng mẹ ơi, chiều nay con phải tập bóng
でも母さん、今日の午後、アメフトの練習があるんだ。
3. hình thành môn bóng đá châu Mỹ
アメリカンフットボールのフォーメーション
4. tôi không thể phân biệt được bóng bầu dục và bóng đá châu Mỹ
私はラグビーとアメリカンフットボールの区別ができない
5. sân thi đấu bóng đá
アメフト競技場
Xem thêm