bóng dùng để quảng cáo
danh từ
1.アドバルーン​​
câu, diễn đạt
2.アドバルーン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóng dùng để quảng cáo

1. thông tin trên những quả bóng quảng cáo tràn khắp Nhật Bản
日本全国のアルバイト情報が満載