bổng lộc
danh từ
1.ほう 「俸」​​
2.きゅうりょう 「給料」​​
3.ほうきゅう 「俸給」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LIỆUリョウ
CẤPキュウ
BỔNGホウ