bông lúa
danh từ
1.いなほ 「稲穂」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bông lúa

1. Bông lúa vàng
黄金の稲穂

Kanji liên quan

TUỆスイ
ĐẠOトウ、テ