bỏng rộp
danh từ
1.まめ 「肉刺」 [NHỤC THÍCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỏng rộp

1. Bị bỏng/ bị phồng giộp
まめができる
2. Vết bỏng bị vỡ ra
まめがつぶれた.

Kanji liên quan

NHỤCニク
THÍCH