boong tàu
danh từ
1.かんぱん 「甲板」​​
2.こうはん 「甲板」​​
3.デッキ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ boong tàu

1. Hãy cùng lên boong tàu và tắm nắng đi.
甲板に出て日光浴をしよう。

Kanji liên quan

GIÁPコウ、カン、カ
BẢN,BẢNGハン、バン