bóp
động từ
1.もむ​​
2.あんまする 「按摩する」​​
3.さいふ 「財布」​​
4.しぼる​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ÁNアン
BỐ
TÀIザイ、サイ、ゾク
MA