bóp chặt
động từ
1.にぎりしめる 「握り締める」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóp chặt

1. nắm chặt vô lăng
ハンドルを堅く握り締める
2. vươn qua bàn và nắm chặt tay của ai đó
テーブル越しに手を伸ばして(人)の手を握り締める

Kanji liên quan

ĐẾテイ
ÁCアク