bóp cổ giết người
danh từ
1.こうさつ 「絞殺」​​
câu, diễn đạt
2.こうさつ 「絞殺」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢOコウ
SÁTサツ、サイ、セツ