bóp tiền
danh từ
1.かねいれ 「金入れ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bóp tiền

1. bao nhỏ đựng tiền (bóp tiền)
現金入れ小袋

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
KIMキン、コン、ゴン